Nhân khẩu học Mayoko
Số dân Mayoko | 5.147 dân |
---|
Địa lý Mayoko
địa lý tọa độ Mayoko | Vĩ độ: -2.28611, kinh độ: 12.8072 2° 17′ 10″ Nam, 12° 48′ 26″ Đông |
---|---|
Độ cao Mayoko | 665 m |
khí hậu Mayoko | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Mayoko
Bản đồ và kế hoạch Mayoko
thành phố lân cận và các làng Mayoko
Mbinda 13.6 km |
khu vực Mayoko
Giờ địa phương Mayoko | |
---|---|
Múi giờ Mayoko | UTC +1:00 (Africa/Brazzaville) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Mayoko
Minh và hoàng hôn Mayoko
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
4 Tháng tư | 07:09 - 13:11 - 19:14 | 06:48 - 19:34 | 06:24 - 19:59 | 06:00 - 20:23 |
5 Tháng tư | 07:08 - 13:11 - 19:13 | 06:48 - 19:34 | 06:24 - 19:58 | 05:59 - 20:22 |
6 Tháng tư | 07:08 - 13:11 - 19:13 | 06:48 - 19:34 | 06:23 - 19:58 | 05:59 - 20:22 |
7 Tháng tư | 07:08 - 13:10 - 19:13 | 06:47 - 19:33 | 06:23 - 19:58 | 05:59 - 20:22 |
8 Tháng tư | 07:08 - 13:10 - 19:12 | 06:47 - 19:33 | 06:23 - 19:57 | 05:59 - 20:21 |
9 Tháng tư | 07:08 - 13:10 - 19:12 | 06:47 - 19:33 | 06:23 - 19:57 | 05:58 - 20:21 |
10 Tháng tư | 07:07 - 13:10 - 19:12 | 06:47 - 19:32 | 06:22 - 19:57 | 05:58 - 20:21 |
gần đó Mayoko
trang Mayoko
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Mayoko /5 (2020-01-22 23:07:30) |