Địa lý Komeh
| địa lý tọa độ Komeh | Vĩ độ: 31.0683, kinh độ: 51.5928 31° 4′ 6″ Bắc, 51° 35′ 34″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Komeh | 2.037 m |
| khí hậu Komeh | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Komeh
Bản đồ và kế hoạch Komeh
thành phố lân cận và các làng Komeh
| Hana 19.2 km |
khu vực Komeh
| Giờ địa phương Komeh | |
|---|---|
| Múi giờ Komeh | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Komeh
Minh và hoàng hôn Komeh
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 17 Tháng ba | 03:41 - 09:42 - 15:42 | 03:17 - 16:06 | 02:48 - 16:35 | 02:20 - 17:03 |
| 18 Tháng ba | 03:39 - 09:41 - 15:43 | 03:15 - 16:07 | 02:47 - 16:35 | 02:19 - 17:04 |
| 19 Tháng ba | 03:38 - 09:41 - 15:44 | 03:14 - 16:08 | 02:46 - 16:36 | 02:18 - 17:04 |
| 20 Tháng ba | 03:37 - 09:41 - 15:44 | 03:13 - 16:08 | 02:45 - 16:37 | 02:16 - 17:05 |
| 21 Tháng ba | 03:36 - 09:40 - 15:45 | 03:12 - 16:09 | 02:43 - 16:37 | 02:15 - 17:06 |
| 22 Tháng ba | 03:34 - 09:40 - 15:46 | 03:10 - 16:10 | 02:42 - 16:38 | 02:14 - 17:06 |
| 23 Tháng ba | 03:33 - 09:40 - 15:46 | 03:09 - 16:10 | 02:41 - 16:39 | 02:12 - 17:07 |
gần đó Komeh
trang Komeh
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Komeh /5 (2021-10-19 07:31:33) |

