Nhân khẩu học Dastgerd
| Số dân Dastgerd | 15.524 dân |
|---|
Địa lý Dastgerd
| địa lý tọa độ Dastgerd | Vĩ độ: 32.8019, kinh độ: 51.6636 32° 48′ 7″ Bắc, 51° 39′ 49″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Dastgerd | 1.574 m |
| khí hậu Dastgerd | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Dastgerd
Bản đồ và kế hoạch Dastgerd
thành phố lân cận và các làng Dastgerd
| Dowlatabad 3 km | Khvorzuq 3.1 km | Gaz 4 km |
| Sin 5.8 km | Shahpurabad 8.7 km | Gorgab 9.4 km |
| Habibabad 11 km | Shahinshahr 12.9 km | Baharan Shahr 17.2 km |
| Isfahan 17.5 km | Khomeynishahr 17.5 km | Komeshcheh 17.9 km |
khu vực Dastgerd
| Giờ địa phương Dastgerd | |
|---|---|
| Múi giờ Dastgerd | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Dastgerd
Minh và hoàng hôn Dastgerd
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 15 Tháng ba | 03:43 - 09:42 - 15:40 | 03:19 - 16:05 | 02:50 - 16:34 | 02:21 - 17:02 |
| 16 Tháng ba | 03:42 - 09:42 - 15:41 | 03:17 - 16:06 | 02:49 - 16:34 | 02:20 - 17:03 |
| 17 Tháng ba | 03:40 - 09:41 - 15:42 | 03:16 - 16:06 | 02:47 - 16:35 | 02:18 - 17:04 |
| 18 Tháng ba | 03:39 - 09:41 - 15:43 | 03:15 - 16:07 | 02:46 - 16:36 | 02:17 - 17:05 |
| 19 Tháng ba | 03:38 - 09:41 - 15:43 | 03:13 - 16:08 | 02:45 - 16:37 | 02:16 - 17:06 |
| 20 Tháng ba | 03:37 - 09:40 - 15:44 | 03:12 - 16:09 | 02:43 - 16:37 | 02:14 - 17:06 |
| 21 Tháng ba | 03:35 - 09:40 - 15:45 | 03:11 - 16:09 | 02:42 - 16:38 | 02:13 - 17:07 |
gần đó Dastgerd
trang Dastgerd
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Dastgerd /5 (2021-10-19 07:29:38) |

