Địa lý Vajargah
địa lý tọa độ Vajargah | Vĩ độ: 37.0408, kinh độ: 50.4086 37° 2′ 27″ Bắc, 50° 24′ 31″ Đông |
---|---|
Độ cao Vajargah | 7 m |
khí hậu Vajargah | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Vajargah
Bản đồ và kế hoạch Vajargah
thành phố lân cận và các làng Vajargah
Kelachay 4.4 km | Rahimabad 8.6 km | Rankuh 13.9 km |
Rudsar 15.2 km | Tchaboksar 16.2 km |
khu vực Vajargah
Giờ địa phương Vajargah | |
---|---|
Múi giờ Vajargah | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Vajargah
Minh và hoàng hôn Vajargah
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
26 Tháng ba | 03:32 - 09:43 - 15:55 | 03:06 - 16:21 | 02:36 - 16:51 | 02:05 - 17:22 |
27 Tháng ba | 03:31 - 09:43 - 15:56 | 03:05 - 16:22 | 02:34 - 16:52 | 02:03 - 17:24 |
28 Tháng ba | 03:29 - 09:43 - 15:57 | 03:03 - 16:23 | 02:32 - 16:53 | 02:01 - 17:25 |
29 Tháng ba | 03:28 - 09:43 - 15:58 | 03:02 - 16:24 | 02:31 - 16:54 | 02:00 - 17:26 |
30 Tháng ba | 04:26 - 10:42 - 16:58 | 04:00 - 17:24 | 03:29 - 17:55 | 01:58 - 18:27 |
31 Tháng ba | 04:25 - 10:42 - 16:59 | 03:59 - 17:25 | 03:28 - 17:56 | 02:56 - 18:28 |
1 Tháng tư | 04:23 - 10:42 - 17:00 | 03:57 - 17:26 | 03:26 - 17:57 | 02:55 - 18:29 |
gần đó Vajargah
trang Vajargah
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Vajargah /5 (2021-10-19 07:35:24) |