Địa lý Lapui
| địa lý tọa độ Lapui | Vĩ độ: 29.7992, kinh độ: 52.6497 29° 47′ 57″ Bắc, 52° 38′ 59″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Lapui | 1.608 m |
| khí hậu Lapui | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Lapui
Bản đồ và kế hoạch Lapui
thành phố lân cận và các làng Lapui
| Zarqan 7.7 km | Shahre-Jadide-Sadra 14.2 km | Marvdasht 17 km |
khu vực Lapui
| Giờ địa phương Lapui | |
|---|---|
| Múi giờ Lapui | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Lapui
Minh và hoàng hôn Lapui
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 5 Tháng tư | 04:14 - 10:32 - 16:50 | 03:50 - 17:14 | 03:21 - 17:42 | 02:52 - 18:11 |
| 6 Tháng tư | 04:12 - 10:31 - 16:50 | 03:48 - 17:14 | 03:20 - 17:43 | 02:51 - 18:12 |
| 7 Tháng tư | 04:11 - 10:31 - 16:51 | 03:47 - 17:15 | 03:19 - 17:43 | 02:50 - 18:12 |
| 8 Tháng tư | 04:10 - 10:31 - 16:51 | 03:46 - 17:16 | 03:17 - 17:44 | 02:48 - 18:13 |
| 9 Tháng tư | 04:09 - 10:31 - 16:52 | 03:45 - 17:16 | 03:16 - 17:45 | 02:47 - 18:14 |
| 10 Tháng tư | 04:08 - 10:30 - 16:53 | 03:44 - 17:17 | 03:15 - 17:45 | 02:46 - 18:15 |
| 11 Tháng tư | 04:07 - 10:30 - 16:53 | 03:42 - 17:18 | 03:14 - 17:46 | 02:44 - 18:15 |
gần đó Lapui
trang Lapui
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Lapui /5 (2021-10-19 07:25:48) |

