Nhân khẩu học Hashtgerd
| Số dân Hashtgerd | 55.640 dân |
|---|
Địa lý Hashtgerd
| địa lý tọa độ Hashtgerd | Vĩ độ: 35.9619, kinh độ: 50.68 35° 57′ 43″ Bắc, 50° 40′ 48″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Hashtgerd | 1.282 m |
| khí hậu Hashtgerd | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Hashtgerd
Bản đồ và kế hoạch Hashtgerd
thành phố lân cận và các làng Hashtgerd
khu vực Hashtgerd
| Giờ địa phương Hashtgerd | |
|---|---|
| Múi giờ Hashtgerd | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Hashtgerd
Minh và hoàng hôn Hashtgerd
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 21 Tháng ba | 03:39 - 09:44 - 15:49 | 03:13 - 16:15 | 02:44 - 16:44 | 02:13 - 17:15 |
| 22 Tháng ba | 03:37 - 09:44 - 15:50 | 03:12 - 16:15 | 02:42 - 16:45 | 02:12 - 17:16 |
| 23 Tháng ba | 03:36 - 09:43 - 15:51 | 03:11 - 16:16 | 02:41 - 16:46 | 02:10 - 17:17 |
| 24 Tháng ba | 03:35 - 09:43 - 15:52 | 03:09 - 16:17 | 02:39 - 16:47 | 02:09 - 17:18 |
| 25 Tháng ba | 03:33 - 09:43 - 15:52 | 03:08 - 16:18 | 02:38 - 16:48 | 02:07 - 17:19 |
| 26 Tháng ba | 03:32 - 09:42 - 15:53 | 03:06 - 16:19 | 02:36 - 16:49 | 02:05 - 17:20 |
| 27 Tháng ba | 03:30 - 09:42 - 15:54 | 03:05 - 16:20 | 02:35 - 16:50 | 02:04 - 17:20 |
gần đó Hashtgerd
trang Hashtgerd
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Hashtgerd /5 (2021-10-19 07:30:35) |

