Nhân khẩu học Kalateh Rudbar
| Số dân Kalateh Rudbar | 4.611 dân |
|---|
Địa lý Kalateh Rudbar
| địa lý tọa độ Kalateh Rudbar | Vĩ độ: 36.3567, kinh độ: 54.145 36° 21′ 24″ Bắc, 54° 8′ 42″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Kalateh Rudbar | 1.675 m |
| khí hậu Kalateh Rudbar | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Kalateh Rudbar
Bản đồ và kế hoạch Kalateh Rudbar
thành phố lân cận và các làng Kalateh Rudbar
| Dibaj 10.5 km |
khu vực Kalateh Rudbar
| Giờ địa phương Kalateh Rudbar | |
|---|---|
| Múi giờ Kalateh Rudbar | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Kalateh Rudbar
Minh và hoàng hôn Kalateh Rudbar
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 7 Tháng tư | 04:00 - 10:25 - 16:50 | 03:34 - 17:16 | 03:03 - 17:47 | 02:32 - 18:19 |
| 8 Tháng tư | 03:59 - 10:25 - 16:51 | 03:33 - 17:17 | 03:02 - 17:48 | 02:30 - 18:20 |
| 9 Tháng tư | 03:58 - 10:25 - 16:51 | 03:31 - 17:18 | 03:00 - 17:49 | 02:28 - 18:21 |
| 10 Tháng tư | 03:56 - 10:24 - 16:52 | 03:30 - 17:19 | 02:59 - 17:50 | 02:27 - 18:22 |
| 11 Tháng tư | 03:55 - 10:24 - 16:53 | 03:29 - 17:19 | 02:57 - 17:51 | 02:25 - 18:23 |
| 12 Tháng tư | 03:53 - 10:24 - 16:54 | 03:27 - 17:20 | 02:56 - 17:52 | 02:23 - 18:24 |
| 13 Tháng tư | 03:52 - 10:23 - 16:55 | 03:26 - 17:21 | 02:54 - 17:53 | 02:22 - 18:25 |
gần đó Kalateh Rudbar
trang Kalateh Rudbar
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Kalateh Rudbar /5 (2021-10-19 07:31:02) |

