Địa lý Tafresh
| địa lý tọa độ Tafresh | Vĩ độ: 34.6919, kinh độ: 50.0128 34° 41′ 31″ Bắc, 50° 0′ 46″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Tafresh | 1.914 m |
| khí hậu Tafresh | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Tafresh
Bản đồ và kế hoạch Tafresh
thành phố lân cận và các làng Tafresh
| Ashtian 18.9 km |
khu vực Tafresh
| Giờ địa phương Tafresh | |
|---|---|
| Múi giờ Tafresh | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Tafresh
Minh và hoàng hôn Tafresh
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 16 Tháng ba | 03:49 - 09:48 - 15:48 | 03:24 - 16:13 | 02:54 - 16:42 | 02:25 - 17:11 |
| 17 Tháng ba | 03:47 - 09:48 - 15:48 | 03:22 - 16:13 | 02:53 - 16:43 | 02:23 - 17:12 |
| 18 Tháng ba | 03:46 - 09:48 - 15:49 | 03:21 - 16:14 | 02:51 - 16:44 | 02:22 - 17:13 |
| 19 Tháng ba | 03:44 - 09:47 - 15:50 | 03:19 - 16:15 | 02:50 - 16:44 | 02:20 - 17:14 |
| 20 Tháng ba | 03:43 - 09:47 - 15:51 | 03:18 - 16:16 | 02:49 - 16:45 | 02:19 - 17:15 |
| 21 Tháng ba | 03:42 - 09:47 - 15:52 | 03:17 - 16:17 | 02:47 - 16:46 | 02:17 - 17:16 |
| 22 Tháng ba | 03:40 - 09:46 - 15:52 | 03:15 - 16:18 | 02:46 - 16:47 | 02:16 - 17:17 |
gần đó Tafresh
trang Tafresh
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Tafresh /5 (2021-10-19 07:35:11) |

