Địa lý Moshrageh
địa lý tọa độ Moshrageh | Vĩ độ: 31.0094, kinh độ: 49.4383 31° 0′ 34″ Bắc, 49° 26′ 18″ Đông |
---|---|
Độ cao Moshrageh | 33 m |
khí hậu Moshrageh | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Moshrageh
Bản đồ và kế hoạch Moshrageh
thành phố lân cận và các làng Moshrageh
Ramshir 13.1 km |
khu vực Moshrageh
Giờ địa phương Moshrageh | |
---|---|
Múi giờ Moshrageh | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Moshrageh
Minh và hoàng hôn Moshrageh
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
2 Tháng tư | 04:29 - 10:45 - 17:02 | 04:05 - 17:26 | 03:36 - 17:54 | 03:07 - 18:23 |
3 Tháng tư | 04:28 - 10:45 - 17:02 | 04:04 - 17:26 | 03:35 - 17:55 | 03:06 - 18:24 |
4 Tháng tư | 04:27 - 10:45 - 17:03 | 04:02 - 17:27 | 03:34 - 17:56 | 03:04 - 18:25 |
5 Tháng tư | 04:25 - 10:44 - 17:03 | 04:01 - 17:28 | 03:32 - 17:57 | 03:03 - 18:26 |
6 Tháng tư | 04:24 - 10:44 - 17:04 | 04:00 - 17:28 | 03:31 - 17:57 | 03:02 - 18:27 |
7 Tháng tư | 04:23 - 10:44 - 17:05 | 03:59 - 17:29 | 03:30 - 17:58 | 03:00 - 18:27 |
8 Tháng tư | 04:22 - 10:44 - 17:05 | 03:57 - 17:30 | 03:28 - 17:59 | 02:59 - 18:28 |
gần đó Moshrageh
trang Moshrageh
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Moshrageh /5 (2021-10-19 07:26:26) |