Nhân khẩu học Sirdjan
| Số dân Sirdjan | 199.704 dân |
|---|
Địa lý Sirdjan
| địa lý tọa độ Sirdjan | Vĩ độ: 29.4519, kinh độ: 55.6814 29° 27′ 7″ Bắc, 55° 40′ 53″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Sirdjan | 1.752 m |
| khí hậu Sirdjan | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Sirdjan
Bản đồ và kế hoạch Sirdjan
thành phố lân cận và các làng Sirdjan
| Najaf Shahr 8.4 km |
khu vực Sirdjan
| Giờ địa phương Sirdjan | |
|---|---|
| Múi giờ Sirdjan | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Sirdjan
Minh và hoàng hôn Sirdjan
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 25 Tháng ba | 03:15 - 09:23 - 15:31 | 02:51 - 15:55 | 02:23 - 16:22 | 01:55 - 16:51 |
| 26 Tháng ba | 03:13 - 09:22 - 15:32 | 02:50 - 15:55 | 02:22 - 16:23 | 01:54 - 16:51 |
| 27 Tháng ba | 03:12 - 09:22 - 15:32 | 02:49 - 15:56 | 02:21 - 16:24 | 01:52 - 16:52 |
| 28 Tháng ba | 03:11 - 09:22 - 15:33 | 02:47 - 15:56 | 02:19 - 16:24 | 01:51 - 16:53 |
| 29 Tháng ba | 04:10 - 10:22 - 16:33 | 03:46 - 16:57 | 03:18 - 17:25 | 01:50 - 17:53 |
| 30 Tháng ba | 04:09 - 10:21 - 16:34 | 03:45 - 16:58 | 03:17 - 17:26 | 02:49 - 17:54 |
| 31 Tháng ba | 04:08 - 10:21 - 16:34 | 03:44 - 16:58 | 03:16 - 17:26 | 02:47 - 17:55 |
gần đó Sirdjan
trang Sirdjan
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Sirdjan /5 (2021-10-19 07:34:57) |

