Địa lý Negar
| địa lý tọa độ Negar | Vĩ độ: 29.8589, kinh độ: 56.7997 29° 51′ 32″ Bắc, 56° 47′ 59″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Negar | 2.089 m |
| khí hậu Negar | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Negar
Bản đồ và kế hoạch Negar
thành phố lân cận và các làng Negar
| Dashtkar 14.2 km |
khu vực Negar
| Giờ địa phương Negar | |
|---|---|
| Múi giờ Negar | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Negar
Minh và hoàng hôn Negar
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 27 Tháng ba | 03:08 - 09:18 - 15:28 | 02:44 - 15:52 | 02:16 - 16:20 | 01:48 - 16:48 |
| 28 Tháng ba | 03:06 - 09:17 - 15:28 | 02:43 - 15:52 | 02:15 - 16:20 | 01:46 - 16:49 |
| 29 Tháng ba | 04:05 - 10:17 - 16:29 | 03:41 - 16:53 | 03:13 - 17:21 | 01:45 - 17:49 |
| 30 Tháng ba | 04:04 - 10:17 - 16:30 | 03:40 - 16:53 | 03:12 - 17:22 | 02:44 - 17:50 |
| 31 Tháng ba | 04:03 - 10:17 - 16:30 | 03:39 - 16:54 | 03:11 - 17:22 | 02:42 - 17:51 |
| 1 Tháng tư | 04:02 - 10:16 - 16:31 | 03:38 - 16:55 | 03:10 - 17:23 | 02:41 - 17:51 |
| 2 Tháng tư | 04:00 - 10:16 - 16:31 | 03:37 - 16:55 | 03:08 - 17:24 | 02:40 - 17:52 |
gần đó Negar
trang Negar
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Negar /5 (2021-10-19 07:32:30) |

