Nhân khẩu học Badrud
| Số dân Badrud | 14.391 dân |
|---|
Địa lý Badrud
| địa lý tọa độ Badrud | Vĩ độ: 33.6917, kinh độ: 52.0064 33° 41′ 30″ Bắc, 52° 0′ 23″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Badrud | 998 m |
| khí hậu Badrud | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Badrud
Bản đồ và kế hoạch Badrud
thành phố lân cận và các làng Badrud
| Khaledabad 3.1 km |
khu vực Badrud
| Giờ địa phương Badrud | |
|---|---|
| Múi giờ Badrud | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Badrud
Minh và hoàng hôn Badrud
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 17 Tháng ba | 03:39 - 09:40 - 15:41 | 03:14 - 16:05 | 02:45 - 16:34 | 02:16 - 17:03 |
| 18 Tháng ba | 03:38 - 09:40 - 15:41 | 03:13 - 16:06 | 02:44 - 16:35 | 02:15 - 17:04 |
| 19 Tháng ba | 03:36 - 09:39 - 15:42 | 03:12 - 16:07 | 02:43 - 16:36 | 02:13 - 17:05 |
| 20 Tháng ba | 03:35 - 09:39 - 15:43 | 03:10 - 16:08 | 02:41 - 16:37 | 02:12 - 17:06 |
| 21 Tháng ba | 03:34 - 09:39 - 15:44 | 03:09 - 16:08 | 02:40 - 16:37 | 02:11 - 17:07 |
| 22 Tháng ba | 03:32 - 09:38 - 15:44 | 03:08 - 16:09 | 02:39 - 16:38 | 02:09 - 17:08 |
| 23 Tháng ba | 03:31 - 09:38 - 15:45 | 03:06 - 16:10 | 02:37 - 16:39 | 02:08 - 17:08 |
gần đó Badrud
trang Badrud
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Badrud /5 (2021-10-19 07:28:39) |

