Địa lý Bafran
| địa lý tọa độ Bafran | Vĩ độ: 32.8378, kinh độ: 53.1419 32° 50′ 16″ Bắc, 53° 8′ 31″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Bafran | 1.498 m |
| khí hậu Bafran | Khí hậu sa mạc lạnh (Koppen phân loại khí hậu: BWk) |
Khỏang cách Bafran
Bản đồ và kế hoạch Bafran
thành phố lân cận và các làng Bafran
| Nain 5.7 km |
khu vực Bafran
| Giờ địa phương Bafran | |
|---|---|
| Múi giờ Bafran | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Bafran
Minh và hoàng hôn Bafran
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 13 Tháng ba | 03:40 - 09:36 - 15:33 | 03:15 - 15:58 | 02:47 - 16:26 | 02:18 - 16:55 |
| 14 Tháng ba | 03:38 - 09:36 - 15:34 | 03:14 - 15:58 | 02:45 - 16:27 | 02:17 - 16:56 |
| 15 Tháng ba | 03:37 - 09:36 - 15:35 | 03:13 - 15:59 | 02:44 - 16:28 | 02:15 - 16:57 |
| 16 Tháng ba | 03:36 - 09:36 - 15:35 | 03:11 - 16:00 | 02:43 - 16:28 | 02:14 - 16:57 |
| 17 Tháng ba | 03:35 - 09:35 - 15:36 | 03:10 - 16:01 | 02:41 - 16:29 | 02:13 - 16:58 |
| 18 Tháng ba | 03:33 - 09:35 - 15:37 | 03:09 - 16:01 | 02:40 - 16:30 | 02:11 - 16:59 |
| 19 Tháng ba | 03:32 - 09:35 - 15:37 | 03:07 - 16:02 | 02:39 - 16:31 | 02:10 - 17:00 |
gần đó Bafran
trang Bafran
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Bafran /5 (2021-10-19 07:33:35) |

