Địa lý Rudbar
| địa lý tọa độ Rudbar | Vĩ độ: 28.0064, kinh độ: 58.0025 28° 0′ 23″ Bắc, 58° 0′ 9″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Rudbar | 468 m |
| khí hậu Rudbar | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Rudbar
Bản đồ và kế hoạch Rudbar
khu vực Rudbar
| Giờ địa phương Rudbar | |
|---|---|
| Múi giờ Rudbar | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Rudbar
Minh và hoàng hôn Rudbar
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 16 Tháng ba | 03:16 - 09:16 - 15:16 | 02:53 - 15:40 | 02:25 - 16:07 | 01:58 - 16:34 |
| 17 Tháng ba | 03:15 - 09:16 - 15:17 | 02:51 - 15:40 | 02:24 - 16:08 | 01:57 - 16:35 |
| 18 Tháng ba | 03:14 - 09:16 - 15:18 | 02:50 - 15:41 | 02:23 - 16:08 | 01:56 - 16:36 |
| 19 Tháng ba | 03:12 - 09:15 - 15:18 | 02:49 - 15:41 | 02:22 - 16:09 | 01:54 - 16:36 |
| 20 Tháng ba | 03:11 - 09:15 - 15:19 | 02:48 - 15:42 | 02:21 - 16:09 | 01:53 - 16:37 |
| 21 Tháng ba | 03:10 - 09:15 - 15:19 | 02:47 - 15:43 | 02:20 - 16:10 | 01:52 - 16:37 |
| 22 Tháng ba | 03:09 - 09:14 - 15:20 | 02:46 - 15:43 | 02:18 - 16:10 | 01:51 - 16:38 |
gần đó Rudbar
trang Rudbar
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Rudbar /5 (2021-10-19 07:27:35) |

