Địa lý Manjil
| địa lý tọa độ Manjil | Vĩ độ: 36.7433, kinh độ: 49.4022 36° 44′ 36″ Bắc, 49° 24′ 8″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Manjil | 321 m |
| khí hậu Manjil | Khí hậu lục địa với một mùa hè ôn đới (Koppen phân loại khí hậu: Dsb) |
Khỏang cách Manjil
Bản đồ và kế hoạch Manjil
thành phố lân cận và các làng Manjil
| Roudbar 6.9 km | Lowshan 16.7 km | Rostamabad 17.2 km |
khu vực Manjil
| Giờ địa phương Manjil | |
|---|---|
| Múi giờ Manjil | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Manjil
Minh và hoàng hôn Manjil
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 15 Tháng tư | 04:08 - 10:42 - 17:16 | 03:41 - 17:43 | 03:09 - 18:14 | 02:36 - 18:47 |
| 16 Tháng tư | 04:07 - 10:42 - 17:17 | 03:40 - 17:44 | 03:08 - 18:15 | 02:35 - 18:49 |
| 17 Tháng tư | 04:05 - 10:41 - 17:18 | 03:38 - 17:45 | 03:06 - 18:16 | 02:33 - 18:50 |
| 18 Tháng tư | 04:04 - 10:41 - 17:19 | 03:37 - 17:45 | 03:05 - 18:18 | 02:32 - 18:51 |
| 19 Tháng tư | 04:03 - 10:41 - 17:20 | 03:36 - 17:46 | 03:04 - 18:19 | 02:30 - 18:52 |
| 20 Tháng tư | 04:01 - 10:41 - 17:20 | 03:34 - 17:47 | 03:02 - 18:20 | 02:28 - 18:53 |
| 21 Tháng tư | 04:00 - 10:41 - 17:21 | 03:33 - 17:48 | 03:01 - 18:21 | 02:27 - 18:55 |
gần đó Manjil
trang Manjil
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Manjil /5 (2021-10-19 07:31:59) |

