Địa lý Astara
| địa lý tọa độ Astara | Vĩ độ: 38.4167, kinh độ: 48.8667 38° 25′ 0″ Bắc, 48° 52′ 0″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Astara | -18 m |
| khí hậu Astara | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Astara
Bản đồ và kế hoạch Astara
thành phố lân cận và các làng Astara
Astara 2.7 km | Lavandevil 12 km |
khu vực Astara
| Giờ địa phương Astara | |
|---|---|
| Múi giờ Astara | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Astara
Minh và hoàng hôn Astara
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 24 Tháng ba | 03:41 - 09:50 - 15:59 | 03:15 - 16:26 | 02:44 - 16:57 | 02:12 - 17:28 |
| 25 Tháng ba | 03:40 - 09:50 - 16:00 | 03:13 - 16:27 | 02:42 - 16:58 | 02:11 - 17:30 |
| 26 Tháng ba | 03:38 - 09:50 - 16:01 | 03:12 - 16:28 | 02:41 - 16:59 | 02:09 - 17:31 |
| 27 Tháng ba | 03:37 - 09:49 - 16:02 | 03:10 - 16:29 | 02:39 - 17:00 | 02:07 - 17:32 |
| 28 Tháng ba | 03:35 - 09:49 - 16:03 | 03:09 - 16:30 | 02:37 - 17:01 | 02:05 - 17:33 |
| 29 Tháng ba | 04:34 - 10:49 - 17:04 | 04:07 - 17:31 | 03:36 - 18:02 | 03:04 - 18:34 |
| 30 Tháng ba | 04:32 - 10:49 - 17:05 | 04:05 - 17:32 | 03:34 - 18:03 | 03:02 - 18:35 |
gần đó Astara
trang Astara
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Astara /5 (2021-10-19 09:43:22) |


