Địa lý Hesami
| địa lý tọa độ Hesami | Vĩ độ: 29.9683, kinh độ: 53.8731 29° 58′ 6″ Bắc, 53° 52′ 23″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Hesami | 2.084 m |
| khí hậu Hesami | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Hesami
Bản đồ và kế hoạch Hesami
thành phố lân cận và các làng Hesami
| Korehi 16.7 km |
khu vực Hesami
| Giờ địa phương Hesami | |
|---|---|
| Múi giờ Hesami | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Hesami
Minh và hoàng hôn Hesami
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 16 Tháng ba | 03:33 - 09:33 - 15:33 | 03:09 - 15:56 | 02:41 - 16:24 | 02:13 - 16:52 |
| 17 Tháng ba | 03:31 - 09:32 - 15:33 | 03:08 - 15:57 | 02:40 - 16:25 | 02:12 - 16:53 |
| 18 Tháng ba | 03:30 - 09:32 - 15:34 | 03:06 - 15:58 | 02:39 - 16:26 | 02:11 - 16:53 |
| 19 Tháng ba | 03:29 - 09:32 - 15:35 | 03:05 - 15:58 | 02:37 - 16:26 | 02:09 - 16:54 |
| 20 Tháng ba | 03:28 - 09:32 - 15:35 | 03:04 - 15:59 | 02:36 - 16:27 | 02:08 - 16:55 |
| 21 Tháng ba | 03:27 - 09:31 - 15:36 | 03:03 - 16:00 | 02:35 - 16:27 | 02:07 - 16:56 |
| 22 Tháng ba | 03:25 - 09:31 - 15:36 | 03:02 - 16:00 | 02:34 - 16:28 | 02:06 - 16:56 |
gần đó Hesami
trang Hesami
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Hesami /5 (2021-10-19 07:26:24) |

