Địa lý Ramjerd
| địa lý tọa độ Ramjerd | Vĩ độ: 30.075, kinh độ: 52.5925 30° 4′ 30″ Bắc, 52° 35′ 33″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Ramjerd | 1.625 m |
| khí hậu Ramjerd | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Ramjerd
Bản đồ và kế hoạch Ramjerd
khu vực Ramjerd
| Giờ địa phương Ramjerd | |
|---|---|
| Múi giờ Ramjerd | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Ramjerd
Minh và hoàng hôn Ramjerd
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 25 Tháng ba | 03:27 - 09:35 - 15:43 | 03:03 - 16:07 | 02:35 - 16:35 | 02:07 - 17:04 |
| 26 Tháng ba | 03:26 - 09:35 - 15:44 | 03:02 - 16:08 | 02:34 - 16:36 | 02:05 - 17:04 |
| 27 Tháng ba | 03:24 - 09:35 - 15:45 | 03:01 - 16:09 | 02:32 - 16:37 | 02:04 - 17:05 |
| 28 Tháng ba | 03:23 - 09:34 - 15:45 | 02:59 - 16:09 | 02:31 - 16:37 | 02:03 - 17:06 |
| 29 Tháng ba | 04:22 - 10:34 - 16:46 | 03:58 - 17:10 | 03:30 - 17:38 | 03:01 - 18:06 |
| 30 Tháng ba | 04:21 - 10:34 - 16:46 | 03:57 - 17:10 | 03:29 - 17:39 | 03:00 - 18:07 |
| 31 Tháng ba | 04:20 - 10:33 - 16:47 | 03:56 - 17:11 | 03:27 - 17:39 | 02:59 - 18:08 |
gần đó Ramjerd
trang Ramjerd
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Ramjerd /5 (2021-10-19 07:33:59) |

