Nhân khẩu học Gerash
| Số dân Gerash | 34.469 dân |
|---|
Địa lý Gerash
| địa lý tọa độ Gerash | Vĩ độ: 27.665, kinh độ: 54.1369 27° 39′ 54″ Bắc, 54° 8′ 13″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Gerash | 935 m |
| khí hậu Gerash | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Gerash
Bản đồ và kế hoạch Gerash
khu vực Gerash
| Giờ địa phương Gerash | |
|---|---|
| Múi giờ Gerash | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Gerash
Minh và hoàng hôn Gerash
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 5 Tháng tư | 04:09 - 10:26 - 16:42 | 03:45 - 17:06 | 03:18 - 17:34 | 02:50 - 18:02 |
| 6 Tháng tư | 04:08 - 10:25 - 16:43 | 03:44 - 17:07 | 03:17 - 17:34 | 02:48 - 18:02 |
| 7 Tháng tư | 04:07 - 10:25 - 16:44 | 03:43 - 17:07 | 03:15 - 17:35 | 02:47 - 18:03 |
| 8 Tháng tư | 04:06 - 10:25 - 16:44 | 03:42 - 17:08 | 03:14 - 17:35 | 02:46 - 18:04 |
| 9 Tháng tư | 04:05 - 10:25 - 16:45 | 03:41 - 17:08 | 03:13 - 17:36 | 02:45 - 18:04 |
| 10 Tháng tư | 04:04 - 10:24 - 16:45 | 03:40 - 17:09 | 03:12 - 17:37 | 02:43 - 18:05 |
| 11 Tháng tư | 04:02 - 10:24 - 16:46 | 03:39 - 17:09 | 03:11 - 17:37 | 02:42 - 18:06 |
gần đó Gerash
trang Gerash
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Gerash /5 (2021-10-19 07:30:18) |

