Địa lý Mazayjan
| địa lý tọa độ Mazayjan | Vĩ độ: 30.2994, kinh độ: 53.8044 30° 17′ 58″ Bắc, 53° 48′ 16″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Mazayjan | 2.120 m |
| khí hậu Mazayjan | Khí hậu bán khô cằn lạnh và khô (Koppen phân loại khí hậu: BSk) |
Khỏang cách Mazayjan
Bản đồ và kế hoạch Mazayjan
khu vực Mazayjan
| Giờ địa phương Mazayjan | |
|---|---|
| Múi giờ Mazayjan | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Mazayjan
Minh và hoàng hôn Mazayjan
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 9 Tháng tư | 04:04 - 10:26 - 16:48 | 03:40 - 17:12 | 03:11 - 17:41 | 02:42 - 18:10 |
| 10 Tháng tư | 04:03 - 10:26 - 16:48 | 03:38 - 17:13 | 03:10 - 17:42 | 02:40 - 18:11 |
| 11 Tháng tư | 04:02 - 10:25 - 16:49 | 03:37 - 17:13 | 03:08 - 17:42 | 02:39 - 18:12 |
| 12 Tháng tư | 04:00 - 10:25 - 16:50 | 03:36 - 17:14 | 03:07 - 17:43 | 02:38 - 18:13 |
| 13 Tháng tư | 03:59 - 10:25 - 16:50 | 03:35 - 17:15 | 03:06 - 17:44 | 02:36 - 18:13 |
| 14 Tháng tư | 03:58 - 10:25 - 16:51 | 03:34 - 17:15 | 03:05 - 17:44 | 02:35 - 18:14 |
| 15 Tháng tư | 03:57 - 10:24 - 16:52 | 03:33 - 17:16 | 03:03 - 17:45 | 02:34 - 18:15 |
gần đó Mazayjan
trang Mazayjan
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Mazayjan /5 (2021-10-19 08:01:33) |

