Địa lý Tang-e Eram
| địa lý tọa độ Tang-e Eram | Vĩ độ: 29.1525, kinh độ: 51.5281 29° 9′ 9″ Bắc, 51° 31′ 41″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Tang-e Eram | 885 m |
| khí hậu Tang-e Eram | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Tang-e Eram
Bản đồ và kế hoạch Tang-e Eram
khu vực Tang-e Eram
| Giờ địa phương Tang-e Eram | |
|---|---|
| Múi giờ Tang-e Eram | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Tang-e Eram
Minh và hoàng hôn Tang-e Eram
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 18 Tháng ba | 03:40 - 09:41 - 15:43 | 03:16 - 16:07 | 02:48 - 16:35 | 02:21 - 17:02 |
| 19 Tháng ba | 03:38 - 09:41 - 15:44 | 03:15 - 16:08 | 02:47 - 16:35 | 02:19 - 17:03 |
| 20 Tháng ba | 03:37 - 09:41 - 15:45 | 03:14 - 16:08 | 02:46 - 16:36 | 02:18 - 17:04 |
| 21 Tháng ba | 03:36 - 09:41 - 15:45 | 03:12 - 16:09 | 02:45 - 16:36 | 02:17 - 17:04 |
| 22 Tháng ba | 03:35 - 09:40 - 15:46 | 03:11 - 16:09 | 02:44 - 16:37 | 02:16 - 17:05 |
| 23 Tháng ba | 03:34 - 09:40 - 15:46 | 03:10 - 16:10 | 02:42 - 16:38 | 02:14 - 17:05 |
| 24 Tháng ba | 03:32 - 09:40 - 15:47 | 03:09 - 16:11 | 02:41 - 16:38 | 02:13 - 17:06 |
gần đó Tang-e Eram
nhà máy điện hạt nhân
| نیروگاه اتمی بوشهر 72.1 km |
trang Tang-e Eram
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Tang-e Eram /5 (2021-10-19 07:35:13) |

