Địa lý Sareyn
| địa lý tọa độ Sareyn | Vĩ độ: 38.1514, kinh độ: 48.0708 38° 9′ 5″ Bắc, 48° 4′ 15″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Sareyn | 1.685 m |
| khí hậu Sareyn | Khí hậu lục địa với nóng mùa hè (Koppen phân loại khí hậu: Dsa) |
Khỏang cách Sareyn
Bản đồ và kế hoạch Sareyn
thành phố lân cận và các làng Sareyn
| Nir 14.4 km |
khu vực Sareyn
| Giờ địa phương Sareyn | |
|---|---|
| Múi giờ Sareyn | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Sareyn
Minh và hoàng hôn Sareyn
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 15 Tháng ba | 03:58 - 09:56 - 15:54 | 03:32 - 16:20 | 03:02 - 16:51 | 02:31 - 17:22 |
| 16 Tháng ba | 03:57 - 09:56 - 15:55 | 03:31 - 16:21 | 03:00 - 16:52 | 02:29 - 17:23 |
| 17 Tháng ba | 03:55 - 09:56 - 15:56 | 03:29 - 16:22 | 02:58 - 16:53 | 02:27 - 17:24 |
| 18 Tháng ba | 03:54 - 09:55 - 15:57 | 03:28 - 16:23 | 02:57 - 16:54 | 02:26 - 17:25 |
| 19 Tháng ba | 03:52 - 09:55 - 15:58 | 03:26 - 16:24 | 02:55 - 16:55 | 02:24 - 17:26 |
| 20 Tháng ba | 03:51 - 09:55 - 15:59 | 03:24 - 16:25 | 02:54 - 16:56 | 02:22 - 17:27 |
| 21 Tháng ba | 03:49 - 09:54 - 16:00 | 03:23 - 16:26 | 02:52 - 16:57 | 02:21 - 17:28 |
gần đó Sareyn
trang Sareyn
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Sareyn /5 (2021-10-19 07:34:25) |

