Địa lý Hir
| địa lý tọa độ Hir | Vĩ độ: 38.0786, kinh độ: 48.505 38° 4′ 43″ Bắc, 48° 30′ 18″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Hir | 1.572 m |
| khí hậu Hir | Khí hậu Địa Trung Hải (Koppen phân loại khí hậu: Csa) |
Khỏang cách Hir
Bản đồ và kế hoạch Hir
khu vực Hir
| Giờ địa phương Hir | |
|---|---|
| Múi giờ Hir | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Hir
Minh và hoàng hôn Hir
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 13 Tháng tư | 04:13 - 10:46 - 17:19 | 03:46 - 17:46 | 03:13 - 18:19 | 02:40 - 18:52 |
| 14 Tháng tư | 04:11 - 10:46 - 17:20 | 03:44 - 17:47 | 03:12 - 18:20 | 02:38 - 18:53 |
| 15 Tháng tư | 04:10 - 10:46 - 17:21 | 03:43 - 17:48 | 03:10 - 18:21 | 02:36 - 18:55 |
| 16 Tháng tư | 04:09 - 10:45 - 17:22 | 03:41 - 17:49 | 03:09 - 18:22 | 02:35 - 18:56 |
| 17 Tháng tư | 04:07 - 10:45 - 17:23 | 03:40 - 17:50 | 03:07 - 18:23 | 02:33 - 18:57 |
| 18 Tháng tư | 04:06 - 10:45 - 17:24 | 03:38 - 17:51 | 03:06 - 18:24 | 02:31 - 18:58 |
| 19 Tháng tư | 04:04 - 10:45 - 17:25 | 03:37 - 17:52 | 03:04 - 18:25 | 02:30 - 19:00 |
gần đó Hir
trang Hir
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Hir /5 (2021-10-19 07:30:39) |

