Quản trị Ardabil
| Bài đang Ardabil | 56131–564 |
|---|
Nhân khẩu học Ardabil
| Số dân Ardabil | 529.374 dân |
|---|---|
| Mật độ dân số Ardabil | 29.393,3 /km² |
Địa lý Ardabil
| địa lý tọa độ Ardabil | Vĩ độ: 38.25, kinh độ: 48.3 38° 15′ 0″ Bắc, 48° 18′ 0″ Đông |
|---|---|
| Diện tích Ardabil | 1.801 ha 18,01 km² |
| Độ cao Ardabil | 1.358 m |
| khí hậu Ardabil | Khí hậu lục địa với nóng mùa hè (Koppen phân loại khí hậu: Dsa) |
Khỏang cách Ardabil
Bản đồ và kế hoạch Ardabil
khu vực Ardabil
| Giờ địa phương Ardabil | |
|---|---|
| Múi giờ Ardabil | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Ardabil
Minh và hoàng hôn Ardabil
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 21 Tháng ba | 03:48 - 09:53 - 15:59 | 03:22 - 16:25 | 02:51 - 16:56 | 02:20 - 17:27 |
| 22 Tháng ba | 03:47 - 09:53 - 16:00 | 03:20 - 16:26 | 02:50 - 16:57 | 02:18 - 17:28 |
| 23 Tháng ba | 03:45 - 09:53 - 16:01 | 03:19 - 16:27 | 02:48 - 16:58 | 02:16 - 17:29 |
| 24 Tháng ba | 03:44 - 09:53 - 16:02 | 03:17 - 16:28 | 02:46 - 16:59 | 02:15 - 17:30 |
| 25 Tháng ba | 03:42 - 09:52 - 16:03 | 03:16 - 16:29 | 02:45 - 17:00 | 02:13 - 17:32 |
| 26 Tháng ba | 03:40 - 09:52 - 16:03 | 03:14 - 16:30 | 02:43 - 17:01 | 02:11 - 17:33 |
| 27 Tháng ba | 03:39 - 09:52 - 16:04 | 03:13 - 16:31 | 02:41 - 17:02 | 02:10 - 17:34 |
gần đó Ardabil
trang Ardabil
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Ardabil /5 (2021-10-19 07:28:25) |

