Địa lý Asara
| địa lý tọa độ Asara | Vĩ độ: 36.0364, kinh độ: 51.1942 36° 2′ 11″ Bắc, 51° 11′ 39″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Asara | 1.880 m |
| khí hậu Asara | Khí hậu lục địa với một mùa hè ôn đới (Koppen phân loại khí hậu: Dsb) |
Khỏang cách Asara
Bản đồ và kế hoạch Asara
thành phố lân cận và các làng Asara
| Kereshteh 9.3 km |
khu vực Asara
| Giờ địa phương Asara | |
|---|---|
| Múi giờ Asara | UTC +3:30 (Asia/Tehran) thời gian mùa hè UTC +4:30 thời gian mùa đông UTC +3:30 |
Thời tiết Asara
Minh và hoàng hôn Asara
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 22 Tháng ba | 03:35 - 09:42 - 15:48 | 03:10 - 16:13 | 02:40 - 16:43 | 02:10 - 17:14 |
| 23 Tháng ba | 03:34 - 09:41 - 15:49 | 03:08 - 16:14 | 02:38 - 16:44 | 02:08 - 17:15 |
| 24 Tháng ba | 03:33 - 09:41 - 15:50 | 03:07 - 16:15 | 02:37 - 16:45 | 02:06 - 17:16 |
| 25 Tháng ba | 03:31 - 09:41 - 15:50 | 03:05 - 16:16 | 02:35 - 16:46 | 02:05 - 17:17 |
| 26 Tháng ba | 03:30 - 09:40 - 15:51 | 03:04 - 16:17 | 02:34 - 16:47 | 02:03 - 17:18 |
| 27 Tháng ba | 03:28 - 09:40 - 15:52 | 03:03 - 16:18 | 02:32 - 16:48 | 02:02 - 17:19 |
| 28 Tháng ba | 03:27 - 09:40 - 15:53 | 03:01 - 16:19 | 02:31 - 16:49 | 02:00 - 17:20 |
gần đó Asara
trang Asara
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Asara /5 (2021-10-19 07:28:30) |

