Quản trị Hafia
| Mã Hafia | 200 |
|---|
Địa lý Hafia
| địa lý tọa độ Hafia | Vĩ độ: 11.2167, kinh độ: -12.4 11° 13′ 0″ Bắc, 12° 24′ 0″ Tây |
|---|---|
| Độ cao Hafia | 994 m |
| khí hậu Hafia | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Hafia
Bản đồ và kế hoạch Hafia
thành phố lân cận và các làng Hafia
| Garambé 5.9 km | Sintaly 13.5 km | Timbi-Touni 14.4 km |
| Timbi Madina 14.7 km | Bantignel 15.6 km | Labé 16.9 km |
| Diari 17 km | Pita 17.5 km |
khu vực Hafia
| Giờ địa phương Hafia | |
|---|---|
| Múi giờ Hafia | UTC +0:00 (Africa/Conakry) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Hafia
Minh và hoàng hôn Hafia
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 11 Tháng ba | 07:58 - 13:59 - 20:00 | 07:37 - 20:21 | 07:13 - 20:45 | 06:48 - 21:10 |
| 12 Tháng ba | 07:58 - 13:59 - 20:00 | 07:37 - 20:21 | 07:12 - 20:45 | 06:48 - 21:10 |
| 13 Tháng ba | 07:57 - 13:59 - 20:00 | 07:36 - 20:21 | 07:12 - 20:45 | 06:47 - 21:10 |
| 14 Tháng ba | 07:57 - 13:58 - 20:00 | 07:36 - 20:21 | 07:11 - 20:45 | 06:47 - 21:10 |
| 15 Tháng ba | 07:56 - 13:58 - 20:00 | 07:35 - 20:21 | 07:11 - 20:45 | 06:46 - 21:10 |
| 16 Tháng ba | 07:56 - 13:58 - 20:00 | 07:35 - 20:21 | 07:10 - 20:45 | 06:46 - 21:10 |
| 17 Tháng ba | 07:55 - 13:57 - 20:00 | 07:34 - 20:21 | 07:09 - 20:45 | 06:45 - 21:10 |
gần đó Hafia
trang Hafia
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Hafia /5 (2021-09-21 07:53:17) |

