Nhân khẩu học Entebbe
| Số dân Entebbe | 70.219 dân |
|---|---|
| Mật độ dân số Entebbe | 1.249,4 /km² |
Địa lý Entebbe
| địa lý tọa độ Entebbe | Vĩ độ: 0.05, kinh độ: 32.46 0° 3′ 0″ Bắc, 32° 27′ 36″ Đông |
|---|---|
| Diện tích Entebbe | 5.620 ha 56,20 km² |
| Độ cao Entebbe | 1.169 m |
| khí hậu Entebbe | Khí hậu xích đạo (Koppen phân loại khí hậu: Af) |
Khỏang cách Entebbe
Bản đồ và kế hoạch Entebbe
khu vực Entebbe
| Giờ địa phương Entebbe | |
|---|---|
| Múi giờ Entebbe | UTC +3:00 (Africa/Kampala) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Entebbe
Minh và hoàng hôn Entebbe
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 19 Tháng ba | 04:54 - 10:57 - 17:01 | 04:33 - 17:21 | 04:09 - 17:45 | 03:45 - 18:09 |
| 20 Tháng ba | 04:54 - 10:57 - 17:01 | 04:33 - 17:21 | 04:09 - 17:45 | 03:45 - 18:09 |
| 21 Tháng ba | 04:53 - 10:57 - 17:00 | 04:33 - 17:21 | 04:09 - 17:45 | 03:45 - 18:09 |
| 22 Tháng ba | 04:53 - 10:57 - 17:00 | 04:33 - 17:21 | 04:09 - 17:45 | 03:45 - 18:09 |
| 23 Tháng ba | 04:53 - 10:56 - 17:00 | 04:32 - 17:20 | 04:08 - 17:44 | 03:44 - 18:08 |
| 24 Tháng ba | 04:53 - 10:56 - 16:59 | 04:32 - 17:20 | 04:08 - 17:44 | 03:44 - 18:08 |
| 25 Tháng ba | 04:52 - 10:56 - 16:59 | 04:32 - 17:20 | 04:08 - 17:44 | 03:44 - 18:08 |
gần đó Entebbe
trang Entebbe
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Entebbe /5 (2022-01-31 14:41:17) |




