Nhân khẩu học Njeru
| Số dân Njeru | 159.549 dân |
|---|
Địa lý Njeru
| địa lý tọa độ Njeru | Vĩ độ: 0.428611, kinh độ: 33.1486 0° 25′ 43″ Bắc, 33° 8′ 55″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Njeru | 1.267 m |
| khí hậu Njeru | Khí hậu xích đạo (Koppen phân loại khí hậu: Af) |
Khỏang cách Njeru
Bản đồ và kế hoạch Njeru
thành phố lân cận và các làng Njeru
| Jinja 7.3 km |
khu vực Njeru
| Giờ địa phương Njeru | |
|---|---|
| Múi giờ Njeru | UTC +3:00 (Africa/Kampala) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Njeru
Minh và hoàng hôn Njeru
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 22 Tháng ba | 04:50 - 10:54 - 16:57 | 04:30 - 17:18 | 04:06 - 17:42 | 03:42 - 18:06 |
| 23 Tháng ba | 04:50 - 10:53 - 16:57 | 04:29 - 17:18 | 04:05 - 17:42 | 03:41 - 18:06 |
| 24 Tháng ba | 04:50 - 10:53 - 16:57 | 04:29 - 17:17 | 04:05 - 17:41 | 03:41 - 18:05 |
| 25 Tháng ba | 04:49 - 10:53 - 16:56 | 04:29 - 17:17 | 04:05 - 17:41 | 03:41 - 18:05 |
| 26 Tháng ba | 04:49 - 10:53 - 16:56 | 04:29 - 17:17 | 04:04 - 17:41 | 03:40 - 18:05 |
| 27 Tháng ba | 04:49 - 10:52 - 16:56 | 04:28 - 17:16 | 04:04 - 17:40 | 03:40 - 18:04 |
| 28 Tháng ba | 04:48 - 10:52 - 16:55 | 04:28 - 17:16 | 04:04 - 17:40 | 03:40 - 18:04 |
gần đó Njeru
trang Njeru
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Njeru /5 (2022-01-31 14:41:27) |

