Nhân khẩu học Mubende
| Số dân Mubende | 103.473 dân |
|---|
Địa lý Mubende
| địa lý tọa độ Mubende | Vĩ độ: 0.5575, kinh độ: 31.395 0° 33′ 27″ Bắc, 31° 23′ 42″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Mubende | 1.307 m |
| khí hậu Mubende | Khí hậu xích đạo (Koppen phân loại khí hậu: Af) |
Khỏang cách Mubende
Bản đồ và kế hoạch Mubende
khu vực Mubende
| Giờ địa phương Mubende | |
|---|---|
| Múi giờ Mubende | UTC +3:00 (Africa/Kampala) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Mubende
Minh và hoàng hôn Mubende
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 23 Tháng ba | 04:57 - 11:01 - 17:04 | 04:36 - 17:25 | 04:12 - 17:49 | 03:48 - 18:13 |
| 24 Tháng ba | 04:57 - 11:00 - 17:04 | 04:36 - 17:24 | 04:12 - 17:48 | 03:48 - 18:12 |
| 25 Tháng ba | 04:56 - 11:00 - 17:03 | 04:36 - 17:24 | 04:12 - 17:48 | 03:48 - 18:12 |
| 26 Tháng ba | 04:56 - 11:00 - 17:03 | 04:35 - 17:24 | 04:11 - 17:48 | 03:47 - 18:12 |
| 27 Tháng ba | 04:56 - 10:59 - 17:03 | 04:35 - 17:23 | 04:11 - 17:47 | 03:47 - 18:11 |
| 28 Tháng ba | 04:55 - 10:59 - 17:03 | 04:35 - 17:23 | 04:11 - 17:47 | 03:47 - 18:11 |
| 29 Tháng ba | 05:55 - 11:59 - 18:02 | 05:35 - 18:23 | 05:10 - 18:47 | 04:46 - 19:11 |
gần đó Mubende
trang Mubende
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Mubende /5 (2022-01-31 14:41:27) |

