Nhân khẩu học Mbale
| Số dân Mbale | 92.857 dân |
|---|
Địa lý Mbale
| địa lý tọa độ Mbale | Vĩ độ: 1.08056, kinh độ: 34.175 1° 4′ 50″ Bắc, 34° 10′ 30″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Mbale | 1.125 m |
| khí hậu Mbale | Gió mùa (Koppen phân loại khí hậu: Am) |
Khỏang cách Mbale
Bản đồ và kế hoạch Mbale
thành phố lân cận và các làng Mbale
| Sironko 18.5 km |
khu vực Mbale
| Giờ địa phương Mbale | |
|---|---|
| Múi giờ Mbale | UTC +3:00 (Africa/Kampala) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Mbale
Minh và hoàng hôn Mbale
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 24 Tháng ba | 04:46 - 10:49 - 16:53 | 04:25 - 17:13 | 04:01 - 17:37 | 03:37 - 18:01 |
| 25 Tháng ba | 04:45 - 10:49 - 16:52 | 04:25 - 17:13 | 04:01 - 17:37 | 03:37 - 18:01 |
| 26 Tháng ba | 04:45 - 10:48 - 16:52 | 04:24 - 17:13 | 04:00 - 17:37 | 03:36 - 18:01 |
| 27 Tháng ba | 04:45 - 10:48 - 16:52 | 04:24 - 17:12 | 04:00 - 17:36 | 03:36 - 18:00 |
| 28 Tháng ba | 04:44 - 10:48 - 16:52 | 04:24 - 17:12 | 04:00 - 17:36 | 03:36 - 18:00 |
| 29 Tháng ba | 05:44 - 11:48 - 17:51 | 05:23 - 18:12 | 04:59 - 18:36 | 04:35 - 19:00 |
| 30 Tháng ba | 05:44 - 11:47 - 17:51 | 05:23 - 18:12 | 04:59 - 18:36 | 04:35 - 19:00 |
gần đó Mbale
trang Mbale
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Mbale /5 (2022-01-31 14:41:22) |

