Nhân khẩu học Ennibeck
| Số dân Ennibeck | 460 dân |
|---|---|
| Mật độ dân số Ennibeck | 287,5 /km² |
Địa lý Ennibeck
| địa lý tọa độ Ennibeck | Vĩ độ: -0.520105, kinh độ: 166.925 0° 31′ 12″ Nam, 166° 55′ 30″ Đông |
|---|---|
| Diện tích Ennibeck | 160 ha 1,60 km² |
| Độ cao Ennibeck | 20 m |
| khí hậu Ennibeck | Khí hậu xích đạo (Koppen phân loại khí hậu: Af) |
Khỏang cách Ennibeck
Bản đồ và kế hoạch Ennibeck
thành phố lân cận và các làng Ennibeck
khu vực Ennibeck
| Giờ địa phương Ennibeck | |
|---|---|
| Múi giờ Ennibeck | UTC +12:00 (Pacific/Nauru) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Ennibeck
Minh và hoàng hôn Ennibeck
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 17 Tháng ba | 19:57 - 02:00 - 08:04 | 19:36 - 08:24 | 19:12 - 08:48 | 18:48 - 09:12 |
| 18 Tháng ba | 19:57 - 02:00 - 08:03 | 19:36 - 08:24 | 19:12 - 08:48 | 18:48 - 09:12 |
| 19 Tháng ba | 19:56 - 02:00 - 08:03 | 19:36 - 08:24 | 19:12 - 08:48 | 18:48 - 09:12 |
| 20 Tháng ba | 19:56 - 01:59 - 08:03 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 21 Tháng ba | 19:56 - 01:59 - 08:02 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 22 Tháng ba | 19:55 - 01:59 - 08:02 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 23 Tháng ba | 19:55 - 01:59 - 08:02 | 19:35 - 08:22 | 19:11 - 08:46 | 18:47 - 09:10 |
gần đó Ennibeck
| Domaneab 1 km | Navodo 1.7 km | Naura 1.7 km |
| Schank 1.7 km | Onawero 1.7 km | Nau’uru 1.7 km |
| Nauru Atoll 1.7 km | Navoda 1.7 km | Nawodo 1.7 km |
| Pleasant Island 1.7 km | Shank Island 1.7 km | Nauru 1.7 km |
| Central Plateau 1.7 km | Anna Point 2.4 km | Nauru Island 3.4 km |
| Moqua Cave 3.4 km | Meneng Point 4.3 km | Menen Point 4.3 km |
| Hansenide Hospital 4.3 km | Hansenide Colony 4.3 km | Hansenide Station 4.3 km |
trang Ennibeck
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Ennibeck /5 (2011-07-21 01:00:00) |

