Nhân khẩu học Denikomotu
| Số dân Denikomotu | 1.700 dân |
|---|---|
| Mật độ dân số Denikomotu | 1.888,9 /km² |
Địa lý Denikomotu
| địa lý tọa độ Denikomotu | Vĩ độ: -0.522423, kinh độ: 166.914 0° 31′ 21″ Nam, 166° 54′ 50″ Đông |
|---|---|
| Diện tích Denikomotu | 90 ha 0,90 km² |
| Độ cao Denikomotu | 20 m |
| khí hậu Denikomotu | Khí hậu xích đạo (Koppen phân loại khí hậu: Af) |
Khỏang cách Denikomotu
Bản đồ và kế hoạch Denikomotu
thành phố lân cận và các làng Denikomotu
khu vực Denikomotu
| Giờ địa phương Denikomotu | |
|---|---|
| Múi giờ Denikomotu | UTC +12:00 (Pacific/Nauru) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Denikomotu
Minh và hoàng hôn Denikomotu
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 19 Tháng ba | 19:56 - 02:00 - 08:03 | 19:36 - 08:24 | 19:12 - 08:48 | 18:48 - 09:12 |
| 20 Tháng ba | 19:56 - 01:59 - 08:03 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 21 Tháng ba | 19:56 - 01:59 - 08:03 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 22 Tháng ba | 19:55 - 01:59 - 08:02 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 23 Tháng ba | 19:55 - 01:59 - 08:02 | 19:35 - 08:23 | 19:11 - 08:47 | 18:47 - 09:11 |
| 24 Tháng ba | 19:55 - 01:58 - 08:02 | 19:34 - 08:22 | 19:10 - 08:46 | 18:46 - 09:10 |
| 25 Tháng ba | 19:55 - 01:58 - 08:01 | 19:34 - 08:22 | 19:10 - 08:46 | 18:46 - 09:10 |
gần đó Denikomotu
| Domaneab 0.7 km | Navodo 2.4 km | Naura 2.4 km |
| Schank 2.4 km | Onawero 2.4 km | Nau’uru 2.4 km |
| Nauru Atoll 2.4 km | Navoda 2.4 km | Nawodo 2.4 km |
| Pleasant Island 2.4 km | Shank Island 2.4 km | Nauru 2.4 km |
| Central Plateau 2.4 km | Nauru Island 3.1 km | Moqua Cave 3.1 km |
| Anna Point 3.3 km | Meneng Point 5 km | Menen Point 5 km |
| Hansenide Hospital 5 km | Hansenide Colony 5 km | Hansenide Station 5 km |
trang Denikomotu
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Denikomotu /5 (2011-07-21 01:00:00) |

