Nhân khẩu học Melfi
| Số dân Melfi | 8.165 dân |
|---|
Địa lý Melfi
| địa lý tọa độ Melfi | Vĩ độ: 11.0597, kinh độ: 17.9331 11° 3′ 35″ Bắc, 17° 55′ 59″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Melfi | 391 m |
| khí hậu Melfi | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Melfi
Bản đồ và kế hoạch Melfi
khu vực Melfi
| Giờ địa phương Melfi | |
|---|---|
| Múi giờ Melfi | UTC +1:00 (Africa/Ndjamena) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Melfi
Minh và hoàng hôn Melfi
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 31 Tháng ba | 06:45 - 12:52 - 18:59 | 06:24 - 19:20 | 05:59 - 19:44 | 05:35 - 20:09 |
| 1 Tháng tư | 06:45 - 12:52 - 18:59 | 06:23 - 19:20 | 05:59 - 19:44 | 05:34 - 20:09 |
| 2 Tháng tư | 06:44 - 12:51 - 18:59 | 06:23 - 19:20 | 05:58 - 19:44 | 05:33 - 20:09 |
| 3 Tháng tư | 06:43 - 12:51 - 18:59 | 06:22 - 19:20 | 05:58 - 19:45 | 05:33 - 20:09 |
| 4 Tháng tư | 06:43 - 12:51 - 18:59 | 06:22 - 19:20 | 05:57 - 19:45 | 05:32 - 20:09 |
| 5 Tháng tư | 06:42 - 12:50 - 18:59 | 06:21 - 19:20 | 05:56 - 19:45 | 05:31 - 20:09 |
| 6 Tháng tư | 06:42 - 12:50 - 18:59 | 06:20 - 19:20 | 05:56 - 19:45 | 05:31 - 20:10 |
gần đó Melfi
trang Melfi
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Melfi /5 (2022-01-10 17:27:13) |

