Địa lý Tenhya
| địa lý tọa độ Tenhya | Vĩ độ: 15.325, kinh độ: 8.925 15° 19′ 30″ Bắc, 8° 55′ 30″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Tenhya | 462 m |
| khí hậu Tenhya | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Tenhya
Bản đồ và kế hoạch Tenhya
khu vực Tenhya
| Giờ địa phương Tenhya | |
|---|---|
| Múi giờ Tenhya | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Tenhya
Minh và hoàng hôn Tenhya
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 19 Tháng ba | 06:29 - 12:32 - 18:35 | 06:07 - 18:56 | 05:42 - 19:21 | 05:17 - 19:46 |
| 20 Tháng ba | 06:28 - 12:31 - 18:35 | 06:06 - 18:56 | 05:42 - 19:21 | 05:17 - 19:46 |
| 21 Tháng ba | 06:27 - 12:31 - 18:35 | 06:06 - 18:56 | 05:41 - 19:21 | 05:16 - 19:46 |
| 22 Tháng ba | 06:26 - 12:31 - 18:35 | 06:05 - 18:56 | 05:40 - 19:21 | 05:15 - 19:46 |
| 23 Tháng ba | 06:26 - 12:30 - 18:35 | 06:04 - 18:57 | 05:39 - 19:21 | 05:14 - 19:46 |
| 24 Tháng ba | 06:25 - 12:30 - 18:35 | 06:03 - 18:57 | 05:39 - 19:22 | 05:14 - 19:47 |
| 25 Tháng ba | 06:24 - 12:30 - 18:35 | 06:03 - 18:57 | 05:38 - 19:22 | 05:13 - 19:47 |
gần đó Tenhya
trang Tenhya
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Tenhya /5 (2021-09-23 09:39:01) |

