Nhân khẩu học Téra
Số dân Téra | 71.648 dân |
---|
Địa lý Téra
địa lý tọa độ Téra | Vĩ độ: 14.0106, kinh độ: 0.753056 14° 0′ 38″ Bắc, 0° 45′ 11″ Đông |
---|---|
Độ cao Téra | 246 m |
khí hậu Téra | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Téra
Bản đồ và kế hoạch Téra
thành phố lân cận và các làng Téra
Diagourou 12.7 km |
thị trấn đôi, thành phố Chị Téra
khu vực Téra
Giờ địa phương Téra | |
---|---|
Múi giờ Téra | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Téra
Minh và hoàng hôn Téra
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
29 Tháng ba | 06:54 - 13:01 - 19:08 | 06:33 - 19:30 | 06:08 - 19:54 | 05:43 - 20:19 |
30 Tháng ba | 07:53 - 14:01 - 20:08 | 07:32 - 20:30 | 07:07 - 20:55 | 06:42 - 21:20 |
31 Tháng ba | 07:53 - 14:01 - 20:08 | 07:31 - 20:30 | 07:06 - 20:55 | 06:41 - 21:20 |
1 Tháng tư | 07:52 - 14:00 - 20:09 | 07:31 - 20:30 | 07:06 - 20:55 | 06:41 - 21:20 |
2 Tháng tư | 07:51 - 14:00 - 20:09 | 07:30 - 20:30 | 07:05 - 20:55 | 06:40 - 21:20 |
3 Tháng tư | 07:51 - 14:00 - 20:09 | 07:29 - 20:30 | 07:04 - 20:55 | 06:39 - 21:20 |
4 Tháng tư | 07:50 - 13:59 - 20:09 | 07:29 - 20:30 | 07:04 - 20:55 | 06:38 - 21:20 |
gần đó Téra
trang Téra
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Téra /5 (2021-09-23 09:39:01) |