Nhân khẩu học Filingué
Số dân Filingué | 92.097 dân |
---|---|
Mật độ dân số Filingué | 6,2 /km² |
Địa lý Filingué
địa lý tọa độ Filingué | Vĩ độ: 14.3521, kinh độ: 3.3239 14° 21′ 8″ Bắc, 3° 19′ 26″ Đông |
---|---|
Diện tích Filingué | 1.483.800 ha 14.838,00 km² |
Độ cao Filingué | 210 m |
khí hậu Filingué | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Filingué
Bản đồ và kế hoạch Filingué
thành phố lân cận và các làng Filingué
Kourfeye Centre 17.6 km |
thị trấn đôi, thành phố Chị Filingué
khu vực Filingué
Giờ địa phương Filingué | |
---|---|
Múi giờ Filingué | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Filingué
Minh và hoàng hôn Filingué
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
29 Tháng ba | 06:44 - 12:51 - 18:58 | 06:22 - 19:19 | 05:57 - 19:44 | 05:32 - 20:09 |
30 Tháng ba | 07:43 - 13:51 - 19:58 | 07:22 - 20:20 | 06:57 - 20:44 | 06:32 - 21:09 |
31 Tháng ba | 07:42 - 13:50 - 19:58 | 07:21 - 20:20 | 06:56 - 20:45 | 06:31 - 21:10 |
1 Tháng tư | 07:42 - 13:50 - 19:58 | 07:20 - 20:20 | 06:55 - 20:45 | 06:30 - 21:10 |
2 Tháng tư | 07:41 - 13:50 - 19:58 | 07:20 - 20:20 | 06:55 - 20:45 | 06:29 - 21:10 |
3 Tháng tư | 07:40 - 13:49 - 19:59 | 07:19 - 20:20 | 06:54 - 20:45 | 06:29 - 21:10 |
4 Tháng tư | 07:40 - 13:49 - 19:59 | 07:18 - 20:20 | 06:53 - 20:45 | 06:28 - 21:10 |
gần đó Filingué
trang Filingué
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Filingué /5 (2021-09-23 09:38:43) |