Nhân khẩu học Tibiri
| Số dân Tibiri | 125.806 dân |
|---|
Địa lý Tibiri
| địa lý tọa độ Tibiri | Vĩ độ: 13.5661, kinh độ: 7.05111 13° 33′ 58″ Bắc, 7° 3′ 4″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Tibiri | 342 m |
| khí hậu Tibiri | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Tibiri
Bản đồ và kế hoạch Tibiri
thành phố lân cận và các làng Tibiri
| Maradi 9.1 km | Chadakori 13.9 km | Safo 19 km |
| Guidan Sori 19 km | Djiratawa 19.9 km |
khu vực Tibiri
| Giờ địa phương Tibiri | |
|---|---|
| Múi giờ Tibiri | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Tibiri
Minh và hoàng hôn Tibiri
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 14 Tháng ba | 06:39 - 12:40 - 18:42 | 06:18 - 19:03 | 05:53 - 19:28 | 05:29 - 19:52 |
| 15 Tháng ba | 06:39 - 12:40 - 18:42 | 06:17 - 19:03 | 05:53 - 19:28 | 05:28 - 19:52 |
| 16 Tháng ba | 06:38 - 12:40 - 18:42 | 06:17 - 19:03 | 05:52 - 19:28 | 05:27 - 19:52 |
| 17 Tháng ba | 06:37 - 12:40 - 18:42 | 06:16 - 19:03 | 05:51 - 19:28 | 05:27 - 19:53 |
| 18 Tháng ba | 06:37 - 12:39 - 18:42 | 06:15 - 19:03 | 05:51 - 19:28 | 05:26 - 19:53 |
| 19 Tháng ba | 06:36 - 12:39 - 18:42 | 06:15 - 19:03 | 05:50 - 19:28 | 05:25 - 19:53 |
| 20 Tháng ba | 06:35 - 12:39 - 18:42 | 06:14 - 19:03 | 05:49 - 19:28 | 05:25 - 19:53 |
gần đó Tibiri
trang Tibiri
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Tibiri /5 (2021-09-23 09:39:02) |

