Nhân khẩu học Guidan Roumdji
| Số dân Guidan Roumdji | 95.791 dân |
|---|
Địa lý Guidan Roumdji
| địa lý tọa độ Guidan Roumdji | Vĩ độ: 13.6608, kinh độ: 6.6958 13° 39′ 39″ Bắc, 6° 41′ 45″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Guidan Roumdji | 329 m |
| khí hậu Guidan Roumdji | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Guidan Roumdji
Bản đồ và kế hoạch Guidan Roumdji
khu vực Guidan Roumdji
| Giờ địa phương Guidan Roumdji | |
|---|---|
| Múi giờ Guidan Roumdji | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Guidan Roumdji
Minh và hoàng hôn Guidan Roumdji
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 21 Tháng ba | 06:36 - 12:40 - 18:44 | 06:15 - 19:05 | 05:50 - 19:30 | 05:25 - 19:54 |
| 22 Tháng ba | 06:35 - 12:40 - 18:44 | 06:14 - 19:05 | 05:49 - 19:30 | 05:25 - 19:55 |
| 23 Tháng ba | 06:35 - 12:39 - 18:44 | 06:13 - 19:05 | 05:49 - 19:30 | 05:24 - 19:55 |
| 24 Tháng ba | 06:34 - 12:39 - 18:44 | 06:13 - 19:05 | 05:48 - 19:30 | 05:23 - 19:55 |
| 25 Tháng ba | 06:33 - 12:39 - 18:44 | 06:12 - 19:05 | 05:47 - 19:30 | 05:22 - 19:55 |
| 26 Tháng ba | 06:33 - 12:38 - 18:44 | 06:11 - 19:05 | 05:47 - 19:30 | 05:22 - 19:55 |
| 27 Tháng ba | 06:32 - 12:38 - 18:44 | 06:11 - 19:05 | 05:46 - 19:30 | 05:21 - 19:55 |
gần đó Guidan Roumdji
trang Guidan Roumdji
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Guidan Roumdji /5 (2021-09-23 09:38:46) |

