Nhân khẩu học Matankari
| Số dân Matankari | 68.979 dân |
|---|
Địa lý Matankari
| địa lý tọa độ Matankari | Vĩ độ: 13.7673, kinh độ: 4.0075 13° 46′ 2″ Bắc, 4° 0′ 27″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Matankari | 232 m |
| khí hậu Matankari | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Matankari
Bản đồ và kế hoạch Matankari
thành phố lân cận và các làng Matankari
| Dogondoutchi 13.4 km |
khu vực Matankari
| Giờ địa phương Matankari | |
|---|---|
| Múi giờ Matankari | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Matankari
Minh và hoàng hôn Matankari
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 28 Tháng ba | 06:42 - 12:49 - 18:55 | 06:21 - 19:16 | 05:56 - 19:41 | 05:31 - 20:06 |
| 29 Tháng ba | 07:41 - 13:48 - 19:55 | 07:20 - 20:16 | 06:55 - 20:41 | 06:30 - 21:06 |
| 30 Tháng ba | 07:41 - 13:48 - 19:55 | 07:19 - 20:17 | 06:54 - 20:41 | 06:30 - 21:06 |
| 31 Tháng ba | 07:40 - 13:48 - 19:55 | 07:19 - 20:17 | 06:54 - 20:42 | 06:29 - 21:06 |
| 1 Tháng tư | 07:39 - 13:47 - 19:55 | 07:18 - 20:17 | 06:53 - 20:42 | 06:28 - 21:07 |
| 2 Tháng tư | 07:39 - 13:47 - 19:56 | 07:17 - 20:17 | 06:52 - 20:42 | 06:27 - 21:07 |
| 3 Tháng tư | 07:38 - 13:47 - 19:56 | 07:17 - 20:17 | 06:52 - 20:42 | 06:27 - 21:07 |
gần đó Matankari
trang Matankari
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Matankari /5 (2021-09-23 09:38:54) |

