Nhân khẩu học Chétimari
| Số dân Chétimari | 65.449 dân |
|---|
Địa lý Chétimari
| địa lý tọa độ Chétimari | Vĩ độ: 13.2064, kinh độ: 12.4211 13° 12′ 23″ Bắc, 12° 25′ 16″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Chétimari | 306 m |
| khí hậu Chétimari | Khí hậu sa mạc nóng (Koppen phân loại khí hậu: BWh) |
Khỏang cách Chétimari
Bản đồ và kế hoạch Chétimari
thành phố lân cận và các làng Chétimari
Mobbar 15 km |
khu vực Chétimari
| Giờ địa phương Chétimari | |
|---|---|
| Múi giờ Chétimari | UTC +1:00 (Africa/Niamey) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Chétimari
Minh và hoàng hôn Chétimari
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 28 Tháng ba | 06:08 - 12:15 - 18:21 | 05:47 - 18:42 | 05:23 - 19:07 | 04:58 - 19:32 |
| 29 Tháng ba | 07:08 - 13:15 - 19:21 | 06:47 - 19:43 | 06:22 - 20:07 | 05:57 - 20:32 |
| 30 Tháng ba | 07:07 - 13:14 - 19:21 | 06:46 - 19:43 | 06:21 - 20:07 | 05:56 - 20:32 |
| 31 Tháng ba | 07:06 - 13:14 - 19:21 | 06:45 - 19:43 | 06:20 - 20:08 | 05:56 - 20:32 |
| 1 Tháng tư | 07:06 - 13:14 - 19:22 | 06:45 - 19:43 | 06:20 - 20:08 | 05:55 - 20:33 |
| 2 Tháng tư | 07:05 - 13:13 - 19:22 | 06:44 - 19:43 | 06:19 - 20:08 | 05:54 - 20:33 |
| 3 Tháng tư | 07:04 - 13:13 - 19:22 | 06:43 - 19:43 | 06:18 - 20:08 | 05:53 - 20:33 |
gần đó Chétimari
trang Chétimari
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Chétimari /5 (2021-09-23 09:38:36) |


