Quản trị Kaalan
| Mã Kaalan | 201 |
|---|
Địa lý Kaalan
| địa lý tọa độ Kaalan | Vĩ độ: 11.3167, kinh độ: -12.1833 11° 19′ 0″ Bắc, 12° 10′ 60″ Tây |
|---|---|
| Độ cao Kaalan | 836 m |
| khí hậu Kaalan | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Kaalan
Bản đồ và kế hoạch Kaalan
thành phố lân cận và các làng Kaalan
| Labé 10.9 km | Dionfo 12.9 km | Noussy 15 km |
| Tountouroun 15.6 km | Mombéyah 16.9 km |
khu vực Kaalan
| Giờ địa phương Kaalan | |
|---|---|
| Múi giờ Kaalan | UTC +0:00 (Africa/Conakry) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Kaalan
Minh và hoàng hôn Kaalan
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 22 Tháng ba | 07:51 - 13:55 - 19:59 | 07:30 - 20:20 | 07:05 - 20:45 | 06:41 - 21:09 |
| 23 Tháng ba | 07:50 - 13:55 - 19:59 | 07:29 - 20:20 | 07:05 - 20:45 | 06:40 - 21:09 |
| 24 Tháng ba | 07:50 - 13:54 - 19:59 | 07:29 - 20:20 | 07:04 - 20:45 | 06:40 - 21:09 |
| 25 Tháng ba | 07:49 - 13:54 - 19:59 | 07:28 - 20:20 | 07:04 - 20:45 | 06:39 - 21:09 |
| 26 Tháng ba | 07:49 - 13:54 - 19:59 | 07:28 - 20:20 | 07:03 - 20:45 | 06:38 - 21:09 |
| 27 Tháng ba | 07:48 - 13:54 - 19:59 | 07:27 - 20:20 | 07:02 - 20:45 | 06:38 - 21:09 |
| 28 Tháng ba | 07:47 - 13:53 - 19:59 | 07:26 - 20:20 | 07:02 - 20:45 | 06:37 - 21:10 |
gần đó Kaalan
trang Kaalan
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Kaalan /5 (2021-09-21 08:03:13) |

