Quản trị Komodou
Mã Komodou | 101 |
---|
Địa lý Komodou
địa lý tọa độ Komodou | Vĩ độ: 9.83111, kinh độ: -9.08028 9° 49′ 52″ Bắc, 9° 4′ 49″ Tây |
---|---|
Độ cao Komodou | 584 m |
khí hậu Komodou | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Komodou
Bản đồ và kế hoạch Komodou
khu vực Komodou
Giờ địa phương Komodou | |
---|---|
Múi giờ Komodou | UTC +0:00 (Africa/Conakry) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Komodou
Minh và hoàng hôn Komodou
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
2 Tháng tư | 08:32 - 14:39 - 20:46 | 08:11 - 21:07 | 07:47 - 21:32 | 07:22 - 21:56 |
3 Tháng tư | 08:32 - 14:39 - 20:46 | 08:11 - 21:07 | 07:46 - 21:32 | 07:21 - 21:57 |
4 Tháng tư | 08:31 - 14:39 - 20:46 | 08:10 - 21:07 | 07:46 - 21:32 | 07:21 - 21:57 |
5 Tháng tư | 08:31 - 14:38 - 20:46 | 08:10 - 21:07 | 07:45 - 21:32 | 07:20 - 21:57 |
6 Tháng tư | 08:30 - 14:38 - 20:46 | 08:09 - 21:07 | 07:44 - 21:32 | 07:20 - 21:57 |
7 Tháng tư | 08:29 - 14:38 - 20:46 | 08:08 - 21:07 | 07:44 - 21:32 | 07:19 - 21:57 |
8 Tháng tư | 08:29 - 14:38 - 20:46 | 08:08 - 21:07 | 07:43 - 21:32 | 07:18 - 21:57 |
gần đó Komodou
trang Komodou
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Komodou /5 (2021-09-21 07:52:51) |