Nhân khẩu học Malinga
Số dân Malinga | 1.150 dân |
---|
Địa lý Malinga
địa lý tọa độ Malinga | Vĩ độ: -2.4166, kinh độ: 12.2333 2° 24′ 60″ Nam, 12° 13′ 60″ Đông |
---|---|
Độ cao Malinga | 544 m |
khí hậu Malinga | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Malinga
Libreville 440 km | Port-Gentil 425 km | Franceville 170 km |
Owendo 427 km | Moanda 140 km | Oyem 446 km |
Tchibanga 154 km | Lambaréné 288 km | Mouila 141 km |
Mounana 140 km | Koulamoutou 136 km gần nhất | Makokou 331 km |
Bản đồ và kế hoạch Malinga
khu vực Malinga
Giờ địa phương Malinga | |
---|---|
Múi giờ Malinga | UTC +1:00 (Africa/Libreville) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Malinga
Minh và hoàng hôn Malinga
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
4 Tháng tư | 07:11 - 13:13 - 19:16 | 06:50 - 19:37 | 06:26 - 20:01 | 06:02 - 20:25 |
5 Tháng tư | 07:11 - 13:13 - 19:16 | 06:50 - 19:36 | 06:26 - 20:00 | 06:02 - 20:25 |
6 Tháng tư | 07:11 - 13:13 - 19:15 | 06:50 - 19:36 | 06:26 - 20:00 | 06:02 - 20:24 |
7 Tháng tư | 07:10 - 13:13 - 19:15 | 06:50 - 19:36 | 06:25 - 20:00 | 06:01 - 20:24 |
8 Tháng tư | 07:10 - 13:12 - 19:15 | 06:49 - 19:35 | 06:25 - 20:00 | 06:01 - 20:24 |
9 Tháng tư | 07:10 - 13:12 - 19:14 | 06:49 - 19:35 | 06:25 - 19:59 | 06:01 - 20:23 |
10 Tháng tư | 07:10 - 13:12 - 19:14 | 06:49 - 19:35 | 06:25 - 19:59 | 06:00 - 20:23 |
gần đó Malinga
trang Malinga
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Malinga /5 (2020-01-21 16:43:04) |