Nhân khẩu học Mbigou
Số dân Mbigou | 5.882 dân |
---|
Địa lý Mbigou
địa lý tọa độ Mbigou | Vĩ độ: -1.9634, kinh độ: 11.9339 1° 57′ 48″ Nam, 11° 56′ 2″ Đông |
---|---|
Độ cao Mbigou | 697 m |
khí hậu Mbigou | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Khỏang cách Mbigou
Libreville 381 km | Port-Gentil 375 km | Franceville 186 km |
Owendo 369 km | Moanda 148 km | Oyem 392 km |
Tchibanga 157 km | Lambaréné 231 km | Mouila 98 km gần nhất |
Mounana 139 km | Koulamoutou 102 km | Makokou 292 km |
Bản đồ và kế hoạch Mbigou
khu vực Mbigou
Giờ địa phương Mbigou | |
---|---|
Múi giờ Mbigou | UTC +1:00 (Africa/Libreville) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Mbigou
Minh và hoàng hôn Mbigou
ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
---|---|---|---|---|
4 Tháng tư | 07:12 - 13:15 - 19:17 | 06:51 - 19:38 | 06:27 - 20:02 | 06:03 - 20:26 |
5 Tháng tư | 07:12 - 13:14 - 19:17 | 06:51 - 19:38 | 06:27 - 20:02 | 06:03 - 20:26 |
6 Tháng tư | 07:12 - 13:14 - 19:17 | 06:51 - 19:37 | 06:27 - 20:02 | 06:03 - 20:26 |
7 Tháng tư | 07:11 - 13:14 - 19:16 | 06:51 - 19:37 | 06:26 - 20:01 | 06:02 - 20:25 |
8 Tháng tư | 07:11 - 13:14 - 19:16 | 06:50 - 19:37 | 06:26 - 20:01 | 06:02 - 20:25 |
9 Tháng tư | 07:11 - 13:13 - 19:16 | 06:50 - 19:36 | 06:26 - 20:01 | 06:02 - 20:25 |
10 Tháng tư | 07:11 - 13:13 - 19:15 | 06:50 - 19:36 | 06:26 - 20:00 | 06:01 - 20:25 |
gần đó Mbigou
trang Mbigou
liên kết trực tiếp | |
---|---|
DB-City.com | Mbigou /5 (2020-01-21 16:43:04) |