Thông tin Cuando Cubango
| Quốc gia | Angola |
|---|---|
| tỉnh | Cuando Cubango |
| Loại | tỉnh |
| ISO 3166-2 | AO-CCU |
| FIPS | AO04 |
| HASC | AO.CC |
dữ liệu Cuando Cubango
| Số dân | 534.002 dân |
|---|---|
| Diện tích | 199.049 km² |
| Mật độ dân số | 2,7 /km² |
Bản đồ Cuando Cubango
trang Cuando Cubango
| liên kết trực tiếp |
|---|

