Phân ngành Lindi
Thành phố Lindi
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
| L |
|---|
| Lindi |
| N |
| Nachingwea |
dữ liệu Lindi
| Thành phố và làng | 2 |
|---|---|
| Số dân | 864.652 dân Lindi 78.841 dân Nachingwea 25.220 dân |
| Diện tích | 66.040 km² |
| Mật độ dân số | 13,1 /km² |
| độ cao trung bình | 213 m (697 ft) |
| Múi giờ | UTC +3:00 |
| khu vực |
Bản đồ Lindi
khí hậu Lindi
- Khí hậu xavan 100 %
Sân bay Lindi
| Nachingwea | Lindi |
trang Lindi
| liên kết trực tiếp |
|---|

