Quản trị Kigali
| Thị trưởng Kigali | Fidele Ndayisaba |
|---|
Nhân khẩu học Kigali
| Số dân Kigali | 1.052.540 dân |
|---|---|
| Mật độ dân số Kigali | 1.441,8 /km² |
Địa lý Kigali
| địa lý tọa độ Kigali | Vĩ độ: -1.9666, kinh độ: 30.1166 1° 57′ 60″ Nam, 30° 6′ 60″ Đông |
|---|---|
| Diện tích Kigali | 73.000 ha 730,00 km² |
| Độ cao Kigali | 1.413 m |
| khí hậu Kigali | Khí hậu xavan (Koppen phân loại khí hậu: Aw) |
Bản đồ và kế hoạch Kigali
thị trấn đôi, thành phố Chị Kigali
khu vực Kigali
| Giờ địa phương Kigali | |
|---|---|
| Múi giờ Kigali | UTC +2:00 (Africa/Kigali) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Kigali
Minh và hoàng hôn Kigali
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 12 Tháng ba | 05:05 - 11:09 - 17:13 | 04:44 - 17:33 | 04:20 - 17:57 | 03:56 - 18:21 |
| 13 Tháng ba | 05:05 - 11:09 - 17:12 | 04:44 - 17:33 | 04:20 - 17:57 | 03:56 - 18:21 |
| 14 Tháng ba | 05:04 - 11:08 - 17:12 | 04:44 - 17:33 | 04:20 - 17:57 | 03:56 - 18:21 |
| 15 Tháng ba | 05:04 - 11:08 - 17:12 | 04:44 - 17:32 | 04:20 - 17:56 | 03:56 - 18:20 |
| 16 Tháng ba | 05:04 - 11:08 - 17:11 | 04:43 - 17:32 | 04:19 - 17:56 | 03:55 - 18:20 |
| 17 Tháng ba | 05:04 - 11:07 - 17:11 | 04:43 - 17:32 | 04:19 - 17:56 | 03:55 - 18:20 |
| 18 Tháng ba | 05:04 - 11:07 - 17:11 | 04:43 - 17:31 | 04:19 - 17:55 | 03:55 - 18:19 |
gần đó Kigali
trang Kigali
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Kigali /5 (2013-01-28 01:00:00) |






