Thành phố Boqueron
| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
| B |
|---|
| Boquerón |
| F |
| Filadelfia |
| L |
| Loma Plata |
| M |
| Mariscal José Félix Estigarribia |
dữ liệu Boqueron
| Thành phố và làng | 4 |
|---|---|
| Số dân | 68.080 dân Mariscal José Félix Estigarribia 30.408 dân Loma Plata 17.745 dân |
| Diện tích | 76.003 km² Mariscal José Félix Estigarribia 76.003 km² Mariscal José Félix Estigarribia 76.003,0 km² |
| Mật độ dân số | 0,9 /km² Mariscal José Félix Estigarribia 0 /km² Mariscal José Félix Estigarribia 0,4 /km² |
| độ cao trung bình | 107 m (352 ft) |
| Múi giờ | UTC -4:00 |
| khu vực |
Bản đồ Boqueron
khí hậu Boqueron
- Khí hậu xavan 100 %
Sân bay Boqueron
| Filadelfia |
trang Boqueron
| liên kết trực tiếp |
|---|

