Nhân khẩu học Harar
| Số dân Harar | 133.000 dân |
|---|
Địa lý Harar
| địa lý tọa độ Harar | Vĩ độ: 9.31111, kinh độ: 42.1278 9° 18′ 40″ Bắc, 42° 7′ 40″ Đông |
|---|---|
| Độ cao Harar | 1.885 m |
| khí hậu Harar | Khí hậu bán khô cằn khô và nóng (Koppen phân loại khí hậu: BSh) |
Khỏang cách Harar
Bản đồ và kế hoạch Harar
thành phố lân cận và các làng Harar
| Haramaya 15.7 km |
khu vực Harar
| Giờ địa phương Harar | |
|---|---|
| Múi giờ Harar | UTC +3:00 (Africa/Addis_Ababa) Mùa hè và mùa đông không khác với thời gian tiêu chuẩn |
Thời tiết Harar
Minh và hoàng hôn Harar
| ngày | Minh và hoàng hôn | Chạng vạng | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hải lý |
|---|---|---|---|---|
| 10 Tháng ba | 04:20 - 10:21 - 16:22 | 04:00 - 16:43 | 03:35 - 17:07 | 03:11 - 17:32 |
| 11 Tháng ba | 04:20 - 10:21 - 16:22 | 03:59 - 16:43 | 03:35 - 17:07 | 03:10 - 17:32 |
| 12 Tháng ba | 04:19 - 10:21 - 16:22 | 03:59 - 16:43 | 03:34 - 17:07 | 03:10 - 17:32 |
| 13 Tháng ba | 04:19 - 10:20 - 16:22 | 03:58 - 16:43 | 03:34 - 17:07 | 03:09 - 17:32 |
| 14 Tháng ba | 04:18 - 10:20 - 16:22 | 03:57 - 16:43 | 03:33 - 17:07 | 03:09 - 17:32 |
| 15 Tháng ba | 04:18 - 10:20 - 16:22 | 03:57 - 16:43 | 03:33 - 17:07 | 03:08 - 17:32 |
| 16 Tháng ba | 04:17 - 10:20 - 16:22 | 03:56 - 16:43 | 03:32 - 17:07 | 03:08 - 17:32 |
gần đó Harar
trang Harar
| liên kết trực tiếp | |
|---|---|
| DB-City.com | Harar /5 (2022-01-20 21:05:25) |

