Thông tin Peso Uruguayo

ISO 4217UYU (858)

Tỷ giá ngoại tệ Peso Uruguayo

€ 1= UYU 35,1576UYU 1 = € 0,028443
$US$US 1= UYU 31,944031UYU 1 = $US 0,031305
£UK£UK 1= UYU 44,647406UYU 1 = £UK 0,022398
C$C$ 1= UYU 23,581461UYU 1 = C$ 0,042406
$AU$AU 1= UYU 23,016432UYU 1 = $AU 0,043447
¥JP¥JP 1= UYU 0,282572UYU 1 = ¥JP 3,538921

Quốc gia Peso Uruguayo

trang Peso Uruguayo

liên kết trực tiếp
Facebook, Twitter, Google+
dữ liệu Peso Uruguayo
  • Quốc gia : 1
  • Diện tích : 176.220 km²
  • Số dân : 3.363.000
  • Mật độ dân số : 19,1 /km²
  • Chiều dài bờ biển : 660 km²
Bạn có thích DB-City?